Cách phát âm aerodynamics

Filter language and accent
filter
aerodynamics phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌeərəʊdaɪˈnæmɪks
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm aerodynamics
    Phát âm của chara (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  chara

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aerodynamics
    Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  avlor

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm aerodynamics
    Phát âm của Fionawb (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Fionawb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aerodynamics
    Phát âm của Jayden2007 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Jayden2007

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của aerodynamics

    • the branch of mechanics that deals with the motion of gases (especially air) and their effects on bodies in the flow

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aerodynamics trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aerodynamics?
aerodynamics đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aerodynamics aerodynamics   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl