Cách phát âm affianced

Filter language and accent
filter
affianced phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈfaɪənst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm affianced
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của affianced

    • give to in marriage
  • Từ đồng nghĩa với affianced

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affianced trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't