Cách phát âm afslag

trong:
Filter language and accent
filter
afslag phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm afslag
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm afslag trong Tiếng Đan Mạch

afslag phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm afslag
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • afslag ví dụ trong câu

    • neem afslag 1

      phát âm neem afslag 1
      Phát âm của appelsvanchina (Nữ từ Bỉ)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm afslag trong Tiếng Hà Lan

afslag phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm afslag
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm afslag trong Tiếng Hạ Đức

afslag phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm afslag
    Phát âm của Schelde (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Schelde

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm afslag trong Tiếng Flemish

afslag phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm afslag
    Phát âm của jfranvdm1 (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  jfranvdm1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm afslag trong Tiếng Afrikaans

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: velkommenhavartionsdagGodnatfilosofi