Cách phát âm ages

trong:
Filter language and accent
filter
ages phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeɪdʒɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ages
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ages
    Phát âm của garden_fairy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  garden_fairy

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ages

    • how long something has existed
    • an era of history having some distinctive feature
    • a time of life (usually defined in years) at which some particular qualification or power arises

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ages trong Tiếng Anh

ages phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm ages
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ages trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ages?
ages đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ages ages   [en - usa]
  • Ghi âm từ ages ages   [en - other]
  • Ghi âm từ ages ages   [rom]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl