Cách phát âm Alder

trong:
Filter language and accent
filter
Alder phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɔːldə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Alder
    Phát âm của ayresnograces (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ayresnograces

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Alder
    Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  surayo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Alder

    • wood of any of various alder trees; resistant to underwater rot; used for bridges etc
    • north temperate shrubs or trees having toothed leaves and conelike fruit; bark is used in tanning and dyeing and the wood is rot-resistant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Alder trong Tiếng Anh

Alder phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Alder
    Phát âm của detheltsort (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  detheltsort

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Alder trong Tiếng Đan Mạch

Alder phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn]
  • phát âm Alder
    Phát âm của ConlangFan (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  ConlangFan

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Alder trong Tiếng Tân Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Alder?
Alder đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Alder Alder   [en - other]
  • Ghi âm từ Alder Alder   [es - es]
  • Ghi âm từ Alder Alder   [es - latam]
  • Ghi âm từ Alder Alder   [es - other]
  • Ghi âm từ Alder Alder   [no]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature