Cách phát âm algo

algo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈal.ɰo
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm algo Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm algo Phát âm của PalomaBernal (Nữ từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm algo Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm algo Phát âm của santi_monse (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm algo trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • algo ví dụ trong câu

    • Hay algo mal en mi compra.

      phát âm Hay algo mal en mi compra. Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Esos dos están diciéndose algo por lo bajo.

      phát âm Esos dos están diciéndose algo por lo bajo. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • ¿Necesitáis algo?

      phát âm ¿Necesitáis algo? Phát âm của PalomaBernal (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Los tenores de ópera parecen algo más que tenores de ópera, pero no son más que tenores de ópera. (Ramón Gómez de la Serna)

      phát âm Los tenores de ópera parecen algo más que tenores de ópera, pero no son más que tenores de ópera. (Ramón Gómez de la Serna) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Vistan un palo, y parecerá algo.

      phát âm Vistan un palo, y parecerá algo. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Gallo que no canta, algo tiene en la garganta.

      phát âm Gallo que no canta, algo tiene en la garganta. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Si algo malo puede pasar, pasará. (Arthur Bloch, La Ley de Murphy)

      phát âm Si algo malo puede pasar, pasará. (Arthur Bloch, La Ley de Murphy) Phát âm của buenosaires (Nam từ Argentina)
    • Si algo malo puede pasar, pasará. (Arthur Bloch, La Ley de Murphy)

      phát âm Si algo malo puede pasar, pasará. (Arthur Bloch, La Ley de Murphy) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

algo phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm algo Phát âm của xbtellado (Nam)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm algo trong Tiếng Galicia

algo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
algo
    Âm giọng Brazil
  • phát âm algo Phát âm của andfm106 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm algo trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • algo ví dụ trong câu

    • Preciso comprar algo!

      phát âm Preciso comprar algo! Phát âm của CaculaBgs (Nam từ Brasil)
algo phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm algo Phát âm của marla_singer (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm algo trong Quốc tế ngữ

algo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ algo algo [eu] Bạn có biết cách phát âm từ algo?
  • Ghi âm từ algo algo [pap] Bạn có biết cách phát âm từ algo?

Từ ngẫu nhiên: perrocallellamadesmembramientobuenas noches