Cách phát âm alkaline

Filter language and accent
filter
alkaline phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈælkəlaɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm alkaline
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alkaline
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm alkaline
    Phát âm của garnwraly (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  garnwraly

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • alkaline ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alkaline

    • relating to or containing an alkali; having a pH greater than 7
  • Từ đồng nghĩa với alkaline

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alkaline trong Tiếng Anh

alkaline phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm alkaline
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alkaline trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat