Cách phát âm brackish

trong:
Filter language and accent
filter
brackish phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbrækɪʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm brackish
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brackish
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brackish

    • distasteful and unpleasant; spoiled by mixture
    • slightly salty (especially from containing a mixture of seawater and fresh water)
  • Từ đồng nghĩa với brackish

    • phát âm saline
      saline [en]
    • phát âm salty
      salty [en]
    • phát âm tainted
      tainted [en]
    • phát âm alkaline
      alkaline [en]
    • phát âm briny
      briny [en]
    • phát âm salt
      salt [en]
    • phát âm acrid
      acrid [en]
    • phát âm sour
      sour [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brackish trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften