Cách phát âm alkyl

Filter language and accent
filter
alkyl phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈælkɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm alkyl
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của alkyl

    • any of a series of univalent groups of the general formula CnH2n+1 derived from aliphatic hydrocarbons

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alkyl trong Tiếng Anh

alkyl phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm alkyl
    Phát âm của Zababa (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Zababa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alkyl trong Tiếng Séc

alkyl phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm alkyl
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alkyl trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ alkyl?
alkyl đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ alkyl alkyl   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril