Cách phát âm allomorph

trong:
Filter language and accent
filter
allomorph phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  aloˈmɔʁf
  • phát âm allomorph
    Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  claude5

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allomorph trong Tiếng Đức

allomorph phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæləmɔːf
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm allomorph
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của allomorph

    • any of several different crystalline forms of the same chemical compound
    • a variant phonological representation of a morpheme

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allomorph trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bierGeburtstagGoethelästigPorsche