Cách phát âm almighty

Filter language and accent
filter
almighty phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɔːlˈmaɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm almighty
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của almighty

    • terms referring to the Judeo-Christian God
    • having unlimited power
  • Từ đồng nghĩa với almighty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm almighty trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ almighty?
almighty đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ almighty almighty   [en - uk]
  • Ghi âm từ almighty almighty   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion