Cách phát âm alright

Filter language and accent
filter
alright phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm alright
    Phát âm của Croquette (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Croquette

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm alright
    Phát âm của katiehere (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  katiehere

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alright
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alright
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • alright ví dụ trong câu

    • Alright, me Ansum?

      phát âm Alright, me Ansum?
      Phát âm của js2469913 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của alright

    • without doubt (used to reinforce an assertion)
    • an expression of agreement normally occurring at the beginning of a sentence
    • in a satisfactory or adequate manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alright trong Tiếng Anh

alright phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm alright
    Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  hsaietz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alright trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ alright?
alright đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ alright alright   [en - uk]
  • Ghi âm từ alright alright   [en - usa]
  • Ghi âm từ alright alright   [en - other]
  • Ghi âm từ alright alright   [es - es]
  • Ghi âm từ alright alright   [es - latam]
  • Ghi âm từ alright alright   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt