Cách phát âm Alsace

Filter language and accent
filter
Alsace phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  al.zas
  • phát âm Alsace
    Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  fowl

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Alsace
    Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  arnaud

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Alsace

    • désigne, de façon générique, le vin d'Alsace

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Alsace trong Tiếng Pháp

Alsace phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ælˈsɑːs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Alsace
    Phát âm của shanj72 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  shanj72

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Alsace

    • a region of northeastern France famous for its wines

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Alsace trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Alsace?
Alsace đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Alsace Alsace   [en - uk]
  • Ghi âm từ Alsace Alsace   [en - usa]
  • Ghi âm từ Alsace Alsace   [fr]
  • Ghi âm từ Alsace Alsace   [no]

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment