Cách phát âm altered

Filter language and accent
filter
altered phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɔːltəd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm altered
    Phát âm của danielbarber (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  danielbarber

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm altered
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của altered

    • changed in form or character without becoming something else
    • having testicles or ovaries removed
    • changed in order to improve or made more fit for a particular purpose
  • Từ đồng nghĩa với altered

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altered trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ altered?
altered đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ altered altered   [en - uk]
  • Ghi âm từ altered altered   [en - usa]
  • Ghi âm từ altered altered   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh