Cách phát âm Ambrose

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Ambrose

    • (Roman Catholic Church) Roman priest who became bishop of Milan; the first Church Father born and raised in the Christian faith; composer of hymns; imposed orthodoxy on the early Christian church and

Từ ngẫu nhiên: TuesdaygirlprettyEnglishCaribbean