Cách phát âm Ambrose

Filter language and accent
filter
Ambrose phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæmˌbroz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Ambrose
    Phát âm của generalbelly (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  generalbelly

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Ambrose

    • (Roman Catholic Church) Roman priest who became bishop of Milan; the first Church Father born and raised in the Christian faith; composer of hymns; imposed orthodoxy on the early Christian church and

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ambrose trong Tiếng Anh

Ambrose phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Ambrose
    Phát âm của sholem (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  sholem

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Ambrose
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ambrose trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Ambrose?
Ambrose đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Ambrose Ambrose   [en - usa]
  • Ghi âm từ Ambrose Ambrose   [es - es]
  • Ghi âm từ Ambrose Ambrose   [es - latam]
  • Ghi âm từ Ambrose Ambrose   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave