Cách phát âm amortization

Filter language and accent
filter
amortization phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˌmɔːtaɪˈzeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm amortization
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm amortization
    Phát âm của lisapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lisapaloma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của amortization

    • the reduction of the value of an asset by prorating its cost over a period of years
    • payment of an obligation in a series of installments or transfers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amortization trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ amortization?
amortization đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ amortization amortization   [en - uk]
  • Ghi âm từ amortization amortization   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't