Cách phát âm amplifier

trong:
Filter language and accent
filter
amplifier phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæmplɪfaɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm amplifier
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm amplifier
    Phát âm của Veikko (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Veikko

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của amplifier

    • electronic equipment that increases strength of signals passing through it

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amplifier trong Tiếng Anh

amplifier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm amplifier
    Phát âm của Mins (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Mins

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm amplifier
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của amplifier

    • augmenter le volume, l'étendue
    • magnifier une image, un son
    • s'accroître, augmenter
  • Từ đồng nghĩa với amplifier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amplifier trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou