Cách phát âm ampule

Filter language and accent
filter
ampule phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæmpjuːl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ampule
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ampule

    • a small bottle that contains a drug (especially a sealed sterile container for injection by needle)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ampule trong Tiếng Anh

ampule phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm ampule
    Phát âm của Anfin (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Anfin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ampule trong Tiếng Séc

ampule phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm ampule
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ampule trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh