Đánh vần theo âm vị: anaˈlyːtɪʃn̩
-
phát âm analytischenPhát âm của Kirmews (Nữ từ Đức) Nữ từ ĐứcPhát âm của Kirmews
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analytischen trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Streichholzschächtelchen, rot, Mercedes-Benz, China, Berlin