Cách phát âm angers

Filter language and accent
filter
angers phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm angers
    Phát âm của vcelier (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  vcelier

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm angers
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angers trong Tiếng Pháp

angers phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæŋɡəz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm angers
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của angers

    • a strong emotion; a feeling that is oriented toward some real or supposed grievance
    • the state of being angry
    • belligerence aroused by a real or supposed wrong (personified as one of the deadly sins)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angers trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ angers?
angers đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ angers angers   [es - es]
  • Ghi âm từ angers angers   [es - latam]
  • Ghi âm từ angers angers   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi