Cách phát âm anstecken

Filter language and accent
filter
anstecken phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈanˌʃtɛkn̩
  • phát âm anstecken
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm anstecken
    Phát âm của fominta (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  fominta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • anstecken ví dụ trong câu

    • sich anstecken

      phát âm sich anstecken
      Phát âm của Radioman (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anstecken trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: unentbehrlichScheißeAngela MerkelArschlochFriedrich Nietzsche