Cách phát âm anthracite

trong:
Filter language and accent
filter
anthracite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈænθrəsaɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm anthracite
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm anthracite
    Phát âm của Eerie_Doctrine (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Eerie_Doctrine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của anthracite

    • a hard natural coal that burns slowly and gives intense heat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anthracite trong Tiếng Anh

anthracite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm anthracite
    Phát âm của ttiagob (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ttiagob

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm anthracite
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của anthracite

    • de couleur noire, comme le charbon
    • charbon très calorifique
  • Từ đồng nghĩa với anthracite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anthracite trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ anthracite?
anthracite đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ anthracite anthracite   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat