Cách phát âm lignite

trong:
Filter language and accent
filter
lignite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɪɡnaɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lignite
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lignite

    • intermediate between peat and bituminous coal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lignite trong Tiếng Anh

lignite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm lignite
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lignite
    Phát âm của purplelunacy (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  purplelunacy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lignite

    • roche d'origine organique, combustible, dont le pouvoir calorifique est plus faible que celui de la houille
  • Từ đồng nghĩa với lignite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lignite trong Tiếng Pháp

lignite phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm lignite
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lignite trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature