Cách phát âm anticlinal

trong:
anticlinal phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌæntɪˈklaɪnl
Accent:
    American
  • phát âm anticlinal Phát âm của MesSourires (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anticlinal trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của anticlinal

    • sloping downward away from a common crest

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

anticlinal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm anticlinal Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anticlinal trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của anticlinal

    • dont la convexité est tournée vers le haut
  • Từ đồng nghĩa với anticlinal

anticlinal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Other
  • phát âm anticlinal Phát âm của chatee (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anticlinal trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của anticlinal

    • En Geología. Se dice del pliegue de la corteza terrestre en forma de lomo cuyos flancos se inclinan en sentidos opuestos.

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable