Cách phát âm appellative

Filter language and accent
filter
appellative phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm appellative
    Phát âm của RadioJT (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RadioJT

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm appellative
    Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceruleanbill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của appellative

    • identifying word or words by which someone or something is called and classified or distinguished from others
    • pertaining to or dealing with or used as a common noun
    • inclined to or serving for the giving of names

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appellative trong Tiếng Anh

appellative phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  apɛlaˈtiːvə
  • phát âm appellative
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appellative trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ appellative?
appellative đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ appellative appellative   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt