Filter language and accent
filter
apraxia phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm apraxia
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của apraxia

    • inability to make purposeful movements

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apraxia trong Tiếng Anh

apraxia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm apraxia
    Phát âm của himnoda (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  himnoda

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apraxia
    Phát âm của JustNahuel (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  JustNahuel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của apraxia

    • Desorden neurológico caracterizado por la pérdida de la capacidad de llevar a cabo movimientos de propósito, aprendidos y familiares, a pesar de tener la capacidad física ( tono muscular y coordinación) y el deseo de realizarlos.
    • Desorden neurológico caracterizado por la pérdida de la capacidad de llevar a cabo movimientos de propósito, aprendidos y familiares, a pesar de tener la capacidad física ( tono muscular y coordinació
    • y el deseo de realizarlos.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apraxia trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ apraxia?
apraxia đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ apraxia apraxia   [en - usa]
  • Ghi âm từ apraxia apraxia   [eu]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion