Cách phát âm aprende

trong:
Filter language and accent
filter
aprende phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm aprende
    Phát âm của er9834l (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  er9834l

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aprende
    Phát âm của lartt (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  lartt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm aprende
    Phát âm của ferchini (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  ferchini

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aprende
    Phát âm của uzluisf (Nam từ Cộng hòa Dominicana) Nam từ Cộng hòa Dominicana
    Phát âm của  uzluisf

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aprende
    Phát âm của klinpo (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  klinpo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aprende trong Tiếng Tây Ban Nha

aprende phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  aprende
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm aprende
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aprende
    Phát âm của Marcos059 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Marcos059

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aprende trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aprende?
aprende đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aprende aprende   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: bellezajardínurbanizaciónllamaralegría