Cách phát âm arau

Filter language and accent
filter
arau phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm arau
    Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  akitomo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arau trong Tiếng Nhật

arau phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm arau
    Phát âm của Kaletrosa (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Kaletrosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arau trong Tiếng Basque

arau phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm arau
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arau trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ arau?
arau đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ arau arau   [es - es]
  • Ghi âm từ arau arau   [es - latam]
  • Ghi âm từ arau arau   [es - other]
  • Ghi âm từ arau arau   [ms]

Từ ngẫu nhiên: Ajinomoto東京Okasan (おかあさん, お母さん)arigatou gozaimasu (ありがとうございます)Arigato gozaimashita (ありがとうございました)