Cách phát âm arboriculture

Filter language and accent
filter
arboriculture phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑrbərəˌkʌltʃər
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm arboriculture
    Phát âm của heartshinegirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  heartshinegirl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của arboriculture

    • the cultivation of tree for the production of timber

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arboriculture trong Tiếng Anh

arboriculture phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  aʁ.bɔ.ʁi.kyl.tyʁ
  • phát âm arboriculture
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của arboriculture

    • culture des arbres
  • Từ đồng nghĩa với arboriculture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arboriculture trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl