Cách phát âm Arches

Filter language and accent
filter
Arches phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑːtʃɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Arches
    Phát âm của DQuinn0807 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DQuinn0807

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Arches
    Phát âm của davideisaura (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  davideisaura

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Arches

    • a curved shape in the vertical plane that spans an opening
    • a curved bony structure supporting or enclosing organs (especially the inner sides of the feet)
    • a passageway under a curved masonry construction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Arches trong Tiếng Anh

Arches phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Arches
    Phát âm của valentin95 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  valentin95

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Arches trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel