Cách phát âm argyle

Filter language and accent
filter
argyle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑːˌɡaɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm argyle
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm argyle
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của argyle

    • a covered gravy holder of silver or other metal containing a detachable central vessel for hot water to keep the gravy warm
    • a design consisting of a pattern of varicolored diamonds on a solid background (originally for knitted articles); patterned after the tartan of a clan in western Scotland
    • a sock knitted or woven with an argyle design (usually used in the plural)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argyle trong Tiếng Anh

argyle phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm argyle
    Phát âm của kithuis (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  kithuis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argyle trong Tiếng Scotland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ argyle?
argyle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ argyle argyle   [es - es]
  • Ghi âm từ argyle argyle   [es - latam]
  • Ghi âm từ argyle argyle   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt