Cách phát âm armament

Filter language and accent
filter
armament phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑːməmənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm armament
    Phát âm của quaquaq (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  quaquaq

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm armament
    Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mike_USA

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của armament

    • weaponry used by military or naval force
    • the act of equiping with weapons in preparation for war

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm armament trong Tiếng Anh

armament phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm armament
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm armament trong Tiếng Occitan

armament phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm armament
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm armament trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen