Cách phát âm artefact

Filter language and accent
filter
artefact phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm artefact
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm artefact
    Phát âm của DMisso (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DMisso

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của artefact

    • a man-made object taken as a whole

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm artefact trong Tiếng Anh

artefact phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm artefact
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm artefact trong Tiếng Romania

artefact phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm artefact
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm artefact trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ artefact?
artefact đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ artefact artefact   [en - uk]
  • Ghi âm từ artefact artefact   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion