Cách phát âm arthroscope

trong:
Filter language and accent
filter
arthroscope phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑrθrəˌskoʊp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm arthroscope
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của arthroscope

    • a type of endoscope that is inserted into a joint for visual examination

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arthroscope trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave