Cách phát âm Aschenputtel

Filter language and accent
filter
Aschenputtel phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaʃn̩pʊtl̩
  • phát âm Aschenputtel
    Phát âm của Blubbel (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Blubbel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Aschenputtel trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin