Cách phát âm aspectual

Filter language and accent
filter
aspectual phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm aspectual
    Phát âm của jonathas19 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  jonathas19

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của aspectual

    • LINGUÍSTICA relativo a aspeto

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aspectual trong Tiếng Bồ Đào Nha

aspectual phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm aspectual
    Phát âm của chatee (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chatee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của aspectual

    • Relacionado con el aspecto gramatemáticascal.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aspectual trong Tiếng Tây Ban Nha

aspectual phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  æˈspɛktʃuəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm aspectual
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của aspectual

    • of or belonging to an aspect (as an aspect of the verb)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aspectual trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: árvorechimarrãoChico Buarquecelularporra