Cách phát âm asseoir

trong:
asseoir phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm asseoir Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm asseoir Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm asseoir Phát âm của gvphlps (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm asseoir Phát âm của Melisande (Nữ từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm asseoir trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • asseoir ví dụ trong câu

    • asseoir à quelques tables de quelqu'un

      phát âm asseoir à quelques tables de quelqu'un Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Nous devons nous asseoir autour de la table pour penser de façon créative

      phát âm Nous devons nous asseoir autour de la table pour penser de façon créative Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: croissantforce majeureaoûtmerciFrançais