Cách phát âm astor

trong:
Filter language and accent
filter
astor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæstə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm astor
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của astor

    • British politician (born in the United States) who was the first woman to sit in the British House of Commons (1879-1964)
    • United States capitalist (born in Germany) who made a fortune in fur trading (1763-1848)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm astor trong Tiếng Anh

astor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm astor
    Phát âm của LScriptor (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  LScriptor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm astor trong Tiếng Latin

astor phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm astor
    Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  kenthn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm astor trong Tiếng Thụy Điển

astor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm astor
    Phát âm của Yafnie (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Yafnie

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm astor trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ astor?
astor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ astor astor   [es - es]
  • Ghi âm từ astor astor   [es - latam]
  • Ghi âm từ astor astor   [es - other]
  • Ghi âm từ astor astor   [gl]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh