Cách phát âm astrolabe

Filter language and accent
filter
astrolabe phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm astrolabe
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm astrolabe
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm astrolabe
    Phát âm của Kalira (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kalira

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • astrolabe ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của astrolabe

    • an early form of sextant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm astrolabe trong Tiếng Anh

astrolabe phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm astrolabe
    Phát âm của Spazmunki13 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Spazmunki13

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của astrolabe

    • instrument de navigation d'origine arabe, instrument servant à déterminer les heures par la position des astres

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm astrolabe trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature