Cách phát âm ateo

trong:
ateo phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm ateo Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ateo trong Tiếng Galicia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ateo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
a.ˈte.o
    Other
  • phát âm ateo Phát âm của orgullomoore (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm ateo Phát âm của elharni (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ateo Phát âm của ald533 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ateo Phát âm của uzluisf (Nam từ Cộng hòa Dominicana)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm ateo Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ateo Phát âm của alexmadrid (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ateo Phát âm của mayorcatorce (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ateo trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • ateo ví dụ trong câu

    • Soy ateo, gracias a Dios. (Luis Buñuel)

      phát âm Soy ateo, gracias a Dios. (Luis Buñuel) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Epicuro es el único filósofo a quien silenciaré, porque ¿qué decir de un ateo que coloca el bien supremo en el placer? (Clemente de Alejandría)

      phát âm Epicuro es el único filósofo a quien silenciaré, porque ¿qué decir de un ateo que coloca el bien supremo en el placer? (Clemente de Alejandría) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Me volveré ateo... ¡Ateo seré, como hay Dios! (La vuelta al mundo en el Numancia, Benito Pérez Galdós)

      phát âm Me volveré ateo... ¡Ateo seré, como hay Dios! (La vuelta al mundo en el Numancia, Benito Pérez Galdós) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
ateo phát âm trong Tiếng Ý [it]
'ateo
  • phát âm ateo Phát âm của ALaNTuSeK (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ateo trong Tiếng Ý

ateo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ateo ateo [eu] Bạn có biết cách phát âm từ ateo?

Từ ngẫu nhiên: CarballeiracuruxameiraPereiroSan Xoán