Cách phát âm atomiser

Filter language and accent
filter
atomiser phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈætəmaɪzə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm atomiser
    Phát âm của EnoNeal (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EnoNeal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của atomiser

    • a dispenser that turns a liquid (such as perfume) into a fine mist

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm atomiser trong Tiếng Anh

atomiser phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm atomiser
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của atomiser

    • atteindre par une explosion nucléaire
    • réduire en très fines parcelles, disperser
  • Từ đồng nghĩa với atomiser

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm atomiser trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ atomiser?
atomiser đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ atomiser atomiser   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen