Cách phát âm atrial

Filter language and accent
filter
atrial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeɪtriəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm atrial
    Phát âm của jojemo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jojemo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm atrial
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • atrial ví dụ trong câu

    • atrial fibrillation

      phát âm atrial fibrillation
      Phát âm của greyss (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • atrial septal defect

      phát âm atrial septal defect
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của atrial

    • of or relating to a cavity or chamber in the body (especially one of the upper chambers of the heart)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm atrial trong Tiếng Anh

atrial phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm atrial
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm atrial trong Tiếng Catalonia

atrial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm atrial
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm atrial trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ atrial?
atrial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ atrial atrial   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat