Cách phát âm attendee

Filter language and accent
filter
attendee phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm attendee
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của attendee

    • a person who is present and participates in a meeting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attendee trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ attendee?
attendee đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ attendee attendee   [en - uk]
  • Ghi âm từ attendee attendee   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork