Cách phát âm aureole

trong:
Filter language and accent
filter
aureole phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɔːrɪəʊl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm aureole
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của aureole

    • the outermost region of the sun's atmosphere; visible as a white halo during a solar eclipse
    • an indication of radiant light drawn around the head of a saint

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aureole trong Tiếng Anh

aureole phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm aureole
    Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Steve04

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aureole

    • Poner aureola, adornar con aureola.
    • Dar a alguien fama o celebridad
  • Từ đồng nghĩa với aureole

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aureole trong Tiếng Tây Ban Nha

aureole phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm aureole
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aureole trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt