Đánh vần theo âm vị: ˈaʊ̯sɡəˌdɪŋə
-
phát âm AusgedingePhát âm của gerd0815 (Nam từ Áo) Nam từ ÁoPhát âm của gerd0815
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ausgedinge trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Streichholzschächtelchen, rot, Mercedes-Benz, China, Berlin