Cách phát âm authentication

trong:
Filter language and accent
filter
authentication phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɔ:ˌθentɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm authentication
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm authentication
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của authentication

    • a mark on an article of trade to indicate its origin and authenticity
    • validating the authenticity of something or someone

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm authentication trong Tiếng Anh

authentication phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm authentication
    Phát âm của alix44 (Nữ) Nữ
    Phát âm của  alix44

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm authentication
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm authentication trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ authentication?
authentication đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ authentication authentication   [en - uk]
  • Ghi âm từ authentication authentication   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh