Cách phát âm autogyro

trong:
Filter language and accent
filter
autogyro phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɔːtəʊˈdʒaɪərəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm autogyro
    Phát âm của minnie1000 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  minnie1000

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của autogyro

    • an aircraft that is supported in flight by unpowered rotating horizontal wings (or blades); forward propulsion is provided by a conventional propeller

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm autogyro trong Tiếng Anh

autogyro phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm autogyro
    Phát âm của Mokimi (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Mokimi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm autogyro trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel