Cách phát âm autoregulation

trong:
Filter language and accent
filter
autoregulation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɔtoʊˌrɛgjəˈleɪʃən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm autoregulation
    Phát âm của kconaty (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kconaty

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của autoregulation

    • (physiology) processes that maintain a generally constant physiological state in a cell or organism

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm autoregulation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl