Cách phát âm aviary

Filter language and accent
filter
aviary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeɪviəri
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aviary
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aviary
    Phát âm của EnglishCanBeAButtSometimes (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EnglishCanBeAButtSometimes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm aviary
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aviary

    • a building where birds are kept
    • A spacious cage or enclosure in which live birds are kept
  • Từ đồng nghĩa với aviary

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aviary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aviary?
aviary đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aviary aviary   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat