Cách phát âm avidamente

trong:
Filter language and accent
filter
avidamente phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  avidamente
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm avidamente
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avidamente trong Tiếng Bồ Đào Nha

avidamente phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm avidamente
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avidamente trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: amigoparabénshojetiaidiota